annular scotoma

annular scotoma

A patient's visual field chart shows an annular scotoma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ám điểm hình vòng: "annular scotoma" một vùng mất thị lực (scotoma) hình dạng vòng tròn, bao quanh trung tâm của trường thị giác. Người mắc tình trạng này có thể nhìn thấy vậttrung tâm ngoại vi, nhưng một vòng mờ hoặc tốigiữa hai khu vực này.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ám điểm hình vòng sau khi phàn nàn về một điểm giống như vòng tròn.)
  • (Ám điểm hình vòng có thể triệu chứng của các bệnh võng mạc như viêm võng mạc sắc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annular scotoma in the visual field": ám điểm hình vòng trong trường thị giác.

    • The ophthalmologist identified an annular scotoma in the visual field during the perimetry test. (Bác sĩ nhãn khoa đã xác định ám điểm hình vòng trong trường thị giác trong quá trình kiểm tra thị trường.)
  • "bilateral annular scotoma": ám điểm hình vòngcả hai mắt.

    • Bilateral annular scotoma often indicates a systemic condition affecting both eyes. (Ám điểm hình vòngcả hai mắt thường chỉ ra một tình trạng toàn thân ảnh hưởng đến cả hai mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotoma (n): ám điểm, điểm trong trường thị giác.
    • A scotoma can be temporary or permanent. (Ám điểm có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.)
  • Annular (adj): hình vòng, hình nhẫn.
    • The annular shape of the scotoma is characteristic of certain retinal disorders. (Hình dạng vòng của ám điểm đặc trưng của một số rối loạn võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ring scotoma: ám điểm hình vòng (thuật ngữ thay thế thông dụng).
  • Circular scotoma: ám điểm hình tròn (mô tả tương tự nhưng ít chính xác hơn "annular" nhấn mạnh hình vòng lỗgiữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ:
    • To develop an annular scotoma: phát triển ám điểm hình vòng.
      • She developed an annular scotoma after the retinal detachment. ( ấy đã phát triển ám điểm hình vòng sau khi bị bong võng mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.